pebble plant

pebble plant

The gardener planted a pebble plant in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: "pebble plant" một loại cây mọng nước nguồn gốc từ Nam Phi, thuộc chi Mesembryanthemum, thường được trồng để lấy hoa màu hồng hoặc trắng nổi bật. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng màu sắc của , trông giống như những viên sỏi nhỏ, giúp cây ngụy trang trong môi trường sống khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Cây sỏi lựa chọn phổ biến cho vườn đá vẻ ngoài độc đáo của .)
  • (Tôi đã mua một cây sỏi từ vườn ươm; hoa của màu hồng tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pebble plant" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ các loài cây thuộc chi (trước đây hoặc các chi tương tự). Tuy nhiên, cần phân biệt với "living stones" (đá sống) - một nhóm cây khác trong họ Aizoaceae.
  • Trong văn nói, từ này có thể được dùng để gọi chung các loại cây mọng nước giống sỏi.
Biến thể từ gần giống
  • Pebble plant không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể gặp:
    • Pebble-like plant: cây giống sỏi.
    • Pebble succulent: cây mọng nước dạng sỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Living stone: đá sống (chỉ chung các loại cây thuộc chi hoặc ).
  • Stone plant: cây đá.
  • Split rock: đá nứt (một loại cây họ hàng).
Các cụm từ liên quan
  • Grow a pebble plant: trồng một cây sỏi.
    • It is easy to grow a pebble plant in a sunny spot. (Thật dễ dàng để trồng một cây sỏinơi nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "pebble plant". Tuy nhiên, trong văn cảnh, từ này có thể được dùng để ẩn dụ cho sự ngụy trang hoặc khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.